reform movement
Định nghĩa
Danh từ: Phong trào cải cách – một phong trào có mục đích mang lại những cải cách xã hội và nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào cải cách vào thế kỷ 19 nhằm mục đích bãi bỏ chế độ nô lệ và cải thiện điều kiện lao động.)
- (Nhiều phụ nữ đã tham gia phong trào cải cách để đấu tranh cho quyền bình đẳng.)
- (Phong trào cải cách giáo dục tìm cách thay đổi các phương pháp giảng dạy lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a reform movement": lãnh đạo một phong trào cải cách.
- Martin Luther King Jr. led a powerful reform movement for civil rights. (Martin Luther King Jr. đã lãnh đạo một phong trào cải cách mạnh mẽ vì quyền công dân.)
- "to be part of a reform movement": là một phần của phong trào cải cách.
- She was proud to be part of the environmental reform movement. (Cô ấy tự hào là một phần của phong trào cải cách môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Reform (danh từ/động từ): sự cải cách / cải cách.
- The government introduced a series of reforms to the healthcare system. (Chính phủ đã đưa ra một loạt cải cách đối với hệ thống y tế.)
- Reformer (danh từ): người cải cách.
- He was a well-known social reformer. (Ông ấy là một nhà cải cách xã hội nổi tiếng.)
- Movement (danh từ): phong trào.
- The labor movement fought for workers' rights. (Phong trào lao động đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào đổi mới: một phong trào tập trung vào việc thay đổi và cải thiện.
- Phong trào cải tổ: nhấn mạnh vào việc tổ chức lại hoặc sửa đổi hệ thống hiện tại.
- Phong trào tiến bộ: một phong trào hướng tới sự tiến bộ xã hội, thường mang tính cải cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to push for reform": thúc đẩy cải cách.
- Activists continue to push for reform in the legal system. (Các nhà hoạt động tiếp tục thúc đẩy cải cách trong hệ thống pháp luật.)
- "to call for a reform movement": kêu gọi một phong trào cải cách.
- The speech called for a reform movement to address income inequality. (Bài phát biểu đã kêu gọi một phong trào cải cách để giải quyết bất bình đẳng thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- "to be at the forefront of a reform movement": đi đầu trong một phong trào cải cách.
- This organization is at the forefront of the global health reform movement. (Tổ chức này đi đầu trong phong trào cải cách y tế toàn cầu.)
- "to ride the wave of a reform movement": tận dụng làn sóng của một phong trào cải cách.
- Politicians often ride the wave of a popular reform movement to gain support. (Các chính trị gia thường tận dụng làn sóng của một phong trào cải cách phổ biến để giành được sự ủng hộ.)